University of Massachusetts Lowell

Các trang web cung cấp thông tin hữu ích về du học mỹ ... Tại đây, bạn có thể tìm kiếm thông tin theo nhu cầu: chương trình đào tạo ĐH hay sau ĐH, tìm hiểu....

University of Massachusetts Lowell

  • Mỹ, bang Massachusetts, Lowell

    VỊ TRÍ

  • 0

    SỐ LƯỢNG SINH VIÊN

  • Công lập

    LOẠI TRƯỜNG

  • Tháng 1, Tháng 9

    KỲ NHẬP HỌC

  • HỌC BỔNG

  • Học phí/năm

    • Đại học 17,324$
    • Sau đại học 32,754$

Cấp độ: Đại học, Sau Đại học.

University of Massachusetts Lowell (UMass Lowell) là đại học công lập nghiên cứu năng động thuộc hệ thống UMass danh tiếng, nổi bật với thế mạnh về Engineering, Computer Science, Data, Business và Health Sciences. Tọa lạc tại Lowell, bang Massachusetts - cái nôi của cuộc cách mạng công nghiệp Mỹ và chỉ cách trung tâm học thuật Boston 40 phút di chuyển, trung tâm công nghệ và giáo dục hàng đầu nước Mỹ, mang đến cho sinh viên môi trường học tập thực tiễn, chi phí hợp lý và cơ hội nghề nghiệp rộng mở sau tốt nghiệp.

Lowell là thành phố lịch sử nằm ở bang Massachusetts, chỉ cách Boston khoảng 40 - 45 phút lái xe, thuận tiện cho việc học tập, thực tập và làm việc. Thành phố nổi tiếng với chi phí sinh hoạt hợp lý hơn Boston, môi trường sống an toàn, cộng đồng sinh viên đông đảo và đậm chất học thuật. Nhờ vị trí gần các trung tâm công nghệ, khoa học và doanh nghiệp tại khu vực Greater Boston, sinh viên học tập tại Lowell có nhiều cơ hội internship, part-time và kết nối nghề nghiệp trong khi vẫn tận hưởng cuộc sống yên tĩnh, tập trung cho việc học.

 

Cơ hội học bổng và điều kiện 

Học bổng Cử nhân: USD 8,000 - USD 20,000/năm (tái tục). Điều kiện: ĐTB 7.5+ (GPA 3.0+/4.0); IELTS 6.5+/TOEFL 79+.

Học bổng Thạc sĩ: USD 1,000 - USD 5,000/năm (tái tục). Điều kiện: ĐTB 7.5+ (GPA 3.0+/4.0); IELTS 7.5+/TOEFL 95+.

Chương trình Cử nhân nổi bật

Khối ngành Nghệ thuật & Thiết kế: Hoạt hình và phương tiện truyền thông, Âm nhạc biểu diễn, Công nghệ thu âm, Truyền thông kỹ thuật số, Nghệ thuật tạo hình, Mỹ thuật, Thiết kế đồ họa,  .

Khối ngành Kinh doanh: Kế toán, Quản trị kinh doanh, Phân tích dữ liệu kinh doanh, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế, Kinh tế định lượng, Marketing, Tài chính, Hệ thống thông tin kinh tế, Quản lý thể thao.

Khối ngành Khoa học: Vật lý, Sinh học biển, Toán học, Vi sinh học, Khoa học y sinh, Khoa học lão hóa, Địa chất, Hóa học, Sinh học, Sinh học Tế bào và Phân tử.

Khối ngành Kỹ thuật & Máy tính: Y sinh, Máy tính, Hóa học, Công nghiệp, Nhựa, Điện, Khoa học Máy tính, Môi trường, Vật lý, Cơ khí.

Khối ngành Y tế & Sức khỏe: Khoa học dinh dưỡng, Điều dưỡng, Khoa học Dược phẩm, Y tế cộng đồng, Khoa học thể dục. 

Khối ngành Xã hội & Giáo dục: Triết học, Tâm lý học, Khoa học chính trị, Xã hội học, Lịch sử.

Yêu cầu đầu vào bậc Đại học

Điểm trung bình: 7.0+ (GPA 2.8+/4.0).

Điểm tiếng Anh: IELTS 7.0+/TOEFL 90+.

Các yêu cầu khác tuỳ theo chương trình học. 

Hạn nộp hồ sơ bậc Đại học

Kỳ nhập học tháng 1: 01/12.

Kỳ nhập học tháng 9: 25/07.

Chương trình Thạc sĩ

Khối ngành Kỹ sư & Máy tính: Hóa học, Khoa học máy tính, Năng lượng, Máy tính, Điện, An ninh mạng, Nhựa, Xây dựng, Công nghệ thông tin, Trí tuệ nhân tạo.

Khối ngành Kinh doanh: Quản lý kỹ thuật, Phân tích kinh doanh, Tài chính, Quản trị kinh doanh, Kế toán, Marketing, Khởi nghiệp.

Khối ngành Chăm sóc sức khỏe & Y tế: Khoa học dược phẩm, Y tế cộng đồng.

Khối ngành Khoa học: Sinh học, Môi trường, Toán học, Y sinh ứng dụng, Y sinh, Môi trường, Địa chất, Công nghệ sinh học. 

Yêu cầu đầu vào bậc Sau đại học

Điểm trung bình: 7.5+/10 (GPA 3.0+/4.0).

Điểm tiếng Anh: IELTS 7.5+/TOEFL 80+.

Các yêu cầu khác tuỳ theo chương trình học.

 

Hạng 151 Đại học quốc gia (US News & World Report 2026).

Hạng 79 Đại học công lập (US News & World Report 2026).

Hạng 98 toàn quốc ngành Điều dưỡng (US News & World Report 2026).

Hạng 174 toàn quốc khối ngành Kinh doanh (US News & World Report 2026).

Hạng 156 toàn quốc ngành Khoa học máy tính (US News & World Report 2026).

Hạng 125 toàn quốc khối ngành Kỹ sư (US News & World Report 2026).

Thuộc hệ thống trường công lập danh tiếng UMass hàng đầu tại Mỹ, chất lượng đào tạo được công nhận rộng rãi.

Vị trí chiến lược gần Boston - trung tâm công nghệ, giáo dục và đổi mới sáng tạo của Mỹ và toàn cầu.

Được xếp hạng là đại học nghiên cứu cấp độ cao nhất (R1), có định hướng nghiên cứu ứng dụng và thực hành mạnh, sinh viên dễ tham gia dự án thực tế từ sớm. 

Xếp hạng #1 tại Massachusetts về lợi tức đầu tư cho sinh viên tốt nghiệp đại học công lập.

Chi phí học tập cạnh tranh so với nhiều trường tại bang Massachusetts.

 

Học phí Cử nhân: USD 17,324.

Học phí Thạc sĩ: USD 32,754.

Sinh hoạt phí: USD 19,370 - USD 19,586 (chi phí ăn và ở).

 

  • Mỹ, bang Massachusetts, Lowell

    VỊ TRÍ

  • Công lập

    LOẠI TRƯỜNG

  • 0

    SỐ LƯỢNG SINH VIÊN

  • Tháng 1, Tháng 9

    KỲ NHẬP HỌC

  • HỌC BỔNG

  • Học phí/năm

    • Đại học 17,324$
    • Sau đại học 32,754$
    Nộp hồ sơ

Cấp độ: Đại học, Sau Đại học.

University of Massachusetts Lowell (UMass Lowell) là đại học công lập nghiên cứu năng động thuộc hệ thống UMass danh tiếng, nổi bật với thế mạnh về Engineering, Computer Science, Data, Business và Health Sciences. Tọa lạc tại Lowell, bang Massachusetts - cái nôi của cuộc cách mạng công nghiệp Mỹ và chỉ cách trung tâm học thuật Boston 40 phút di chuyển, trung tâm công nghệ và giáo dục hàng đầu nước Mỹ, mang đến cho sinh viên môi trường học tập thực tiễn, chi phí hợp lý và cơ hội nghề nghiệp rộng mở sau tốt nghiệp.

Lowell là thành phố lịch sử nằm ở bang Massachusetts, chỉ cách Boston khoảng 40 - 45 phút lái xe, thuận tiện cho việc học tập, thực tập và làm việc. Thành phố nổi tiếng với chi phí sinh hoạt hợp lý hơn Boston, môi trường sống an toàn, cộng đồng sinh viên đông đảo và đậm chất học thuật. Nhờ vị trí gần các trung tâm công nghệ, khoa học và doanh nghiệp tại khu vực Greater Boston, sinh viên học tập tại Lowell có nhiều cơ hội internship, part-time và kết nối nghề nghiệp trong khi vẫn tận hưởng cuộc sống yên tĩnh, tập trung cho việc học.

 

Cơ hội học bổng và điều kiện 

Học bổng Cử nhân: USD 8,000 - USD 20,000/năm (tái tục). Điều kiện: ĐTB 7.5+ (GPA 3.0+/4.0); IELTS 6.5+/TOEFL 79+.

Học bổng Thạc sĩ: USD 1,000 - USD 5,000/năm (tái tục). Điều kiện: ĐTB 7.5+ (GPA 3.0+/4.0); IELTS 7.5+/TOEFL 95+.

Chương trình Cử nhân nổi bật

Khối ngành Nghệ thuật & Thiết kế: Hoạt hình và phương tiện truyền thông, Âm nhạc biểu diễn, Công nghệ thu âm, Truyền thông kỹ thuật số, Nghệ thuật tạo hình, Mỹ thuật, Thiết kế đồ họa,  .

Khối ngành Kinh doanh: Kế toán, Quản trị kinh doanh, Phân tích dữ liệu kinh doanh, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế, Kinh tế định lượng, Marketing, Tài chính, Hệ thống thông tin kinh tế, Quản lý thể thao.

Khối ngành Khoa học: Vật lý, Sinh học biển, Toán học, Vi sinh học, Khoa học y sinh, Khoa học lão hóa, Địa chất, Hóa học, Sinh học, Sinh học Tế bào và Phân tử.

Khối ngành Kỹ thuật & Máy tính: Y sinh, Máy tính, Hóa học, Công nghiệp, Nhựa, Điện, Khoa học Máy tính, Môi trường, Vật lý, Cơ khí.

Khối ngành Y tế & Sức khỏe: Khoa học dinh dưỡng, Điều dưỡng, Khoa học Dược phẩm, Y tế cộng đồng, Khoa học thể dục. 

Khối ngành Xã hội & Giáo dục: Triết học, Tâm lý học, Khoa học chính trị, Xã hội học, Lịch sử.

Yêu cầu đầu vào bậc Đại học

Điểm trung bình: 7.0+ (GPA 2.8+/4.0).

Điểm tiếng Anh: IELTS 7.0+/TOEFL 90+.

Các yêu cầu khác tuỳ theo chương trình học. 

Hạn nộp hồ sơ bậc Đại học

Kỳ nhập học tháng 1: 01/12.

Kỳ nhập học tháng 9: 25/07.

Chương trình Thạc sĩ

Khối ngành Kỹ sư & Máy tính: Hóa học, Khoa học máy tính, Năng lượng, Máy tính, Điện, An ninh mạng, Nhựa, Xây dựng, Công nghệ thông tin, Trí tuệ nhân tạo.

Khối ngành Kinh doanh: Quản lý kỹ thuật, Phân tích kinh doanh, Tài chính, Quản trị kinh doanh, Kế toán, Marketing, Khởi nghiệp.

Khối ngành Chăm sóc sức khỏe & Y tế: Khoa học dược phẩm, Y tế cộng đồng.

Khối ngành Khoa học: Sinh học, Môi trường, Toán học, Y sinh ứng dụng, Y sinh, Môi trường, Địa chất, Công nghệ sinh học. 

Yêu cầu đầu vào bậc Sau đại học

Điểm trung bình: 7.5+/10 (GPA 3.0+/4.0).

Điểm tiếng Anh: IELTS 7.5+/TOEFL 80+.

Các yêu cầu khác tuỳ theo chương trình học.

 

Hạng 151 Đại học quốc gia (US News & World Report 2026).

Hạng 79 Đại học công lập (US News & World Report 2026).

Hạng 98 toàn quốc ngành Điều dưỡng (US News & World Report 2026).

Hạng 174 toàn quốc khối ngành Kinh doanh (US News & World Report 2026).

Hạng 156 toàn quốc ngành Khoa học máy tính (US News & World Report 2026).

Hạng 125 toàn quốc khối ngành Kỹ sư (US News & World Report 2026).

Thuộc hệ thống trường công lập danh tiếng UMass hàng đầu tại Mỹ, chất lượng đào tạo được công nhận rộng rãi.

Vị trí chiến lược gần Boston - trung tâm công nghệ, giáo dục và đổi mới sáng tạo của Mỹ và toàn cầu.

Được xếp hạng là đại học nghiên cứu cấp độ cao nhất (R1), có định hướng nghiên cứu ứng dụng và thực hành mạnh, sinh viên dễ tham gia dự án thực tế từ sớm. 

Xếp hạng #1 tại Massachusetts về lợi tức đầu tư cho sinh viên tốt nghiệp đại học công lập.

Chi phí học tập cạnh tranh so với nhiều trường tại bang Massachusetts.

 

Học phí Cử nhân: USD 17,324.

Học phí Thạc sĩ: USD 32,754.

Sinh hoạt phí: USD 19,370 - USD 19,586 (chi phí ăn và ở).

 

Liên hệ chương trình

Hãy trao đổi với chuyên gia AMV ngay hôm nay





AMV cam kết không chia sẻ thông tin của bạn cho bất kỳ bên thứ ba nào.